Từ vựng
愛しむ
おしむ
vocabulary vocab word
tiếc
keo kiệt
dè sẻn
tiết kiệm
bủn xỉn
hối tiếc
than thở
miễn cưỡng
không muốn
trân trọng
quý trọng
nâng niu
yêu thương
trìu mến
愛しむ 愛しむ-2 おしむ tiếc, keo kiệt, dè sẻn, tiết kiệm, bủn xỉn, hối tiếc, than thở, miễn cưỡng, không muốn, trân trọng, quý trọng, nâng niu, yêu thương, trìu mến
Ý nghĩa
tiếc keo kiệt dè sẻn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0