Từ vựng
忙しい
せわしい
vocabulary vocab word
bận rộn
bận việc
hối hả
bồn chồn
vội vàng
ngọ nguậy
忙しい 忙しい-2 せわしい bận rộn, bận việc, hối hả, bồn chồn, vội vàng, ngọ nguậy
Ý nghĩa
bận rộn bận việc hối hả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0