Từ vựng
徳
とく
vocabulary vocab word
đức hạnh
lòng nhân từ
lợi nhuận
lợi ích
ưu điểm
徳 徳 とく đức hạnh, lòng nhân từ, lợi nhuận, lợi ích, ưu điểm
Ý nghĩa
đức hạnh lòng nhân từ lợi nhuận
Luyện viết
Nét: 1/14
とく
vocabulary vocab word
đức hạnh
lòng nhân từ
lợi nhuận
lợi ích
ưu điểm