Từ vựng
後
しり
vocabulary vocab word
mông
đít
mông đít
phần sau
cuối
huyệt
lỗ
khe
後 後-4 しり mông, đít, mông đít, phần sau, cuối, huyệt, lỗ, khe
Ý nghĩa
mông đít mông đít
Luyện viết
Nét: 1/9
しり
vocabulary vocab word
mông
đít
mông đít
phần sau
cuối
huyệt
lỗ
khe