Từ vựng
弟
おとと
vocabulary vocab word
em trai
em trai nhỏ
em trai út
em rể
học trò
người học việc
弟 弟-2 おとと em trai, em trai nhỏ, em trai út, em rể, học trò, người học việc
Ý nghĩa
em trai em trai nhỏ em trai út
Luyện viết
Nét: 1/7