Từ vựng
建
たて
vocabulary vocab word
chỉ số tầng
kết cấu
hoặc vật liệu xây dựng
chỉ mệnh giá
建 建 たて chỉ số tầng, kết cấu, hoặc vật liệu xây dựng, chỉ mệnh giá
Ý nghĩa
chỉ số tầng kết cấu hoặc vật liệu xây dựng
Luyện viết
Nét: 1/9