Từ vựng
工
こー
vocabulary vocab word
thợ thủ công
nghệ nhân
công nhân
thợ mộc
nghề thủ công
tay nghề
kỹ năng
sự khéo léo
thiết kế
âm mưu
kế hoạch
mưu mẹo
thủ đoạn
工 工-2 こー thợ thủ công, nghệ nhân, công nhân, thợ mộc, nghề thủ công, tay nghề, kỹ năng, sự khéo léo, thiết kế, âm mưu, kế hoạch, mưu mẹo, thủ đoạn
Ý nghĩa
thợ thủ công nghệ nhân công nhân
Luyện viết
Nét: 1/3