Từ vựng
尺
さし
vocabulary vocab word
thước (đơn vị đo chiều dài khoảng 30
3 cm)
quy tắc
thước đo
tỷ lệ
chiều dài
尺 尺-3 さし thước (đơn vị đo chiều dài khoảng 30,3 cm), quy tắc, thước đo, tỷ lệ, chiều dài
Ý nghĩa
thước (đơn vị đo chiều dài khoảng 30 3 cm) quy tắc
Luyện viết
Nét: 1/4