Từ vựng
尹
いん
vocabulary vocab word
quan đứng đầu (của Cơ quan Điều tra và Truy tố Hoàng gia thời kỳ Luật lệnh)
尹 尹 いん quan đứng đầu (của Cơ quan Điều tra và Truy tố Hoàng gia thời kỳ Luật lệnh)
Ý nghĩa
quan đứng đầu (của Cơ quan Điều tra và Truy tố Hoàng gia thời kỳ Luật lệnh)
Luyện viết
Nét: 1/4