Từ vựng
家
うち
vocabulary vocab word
nhà
nơi ở
chỗ ở
gia đình
hộ gia đình
dòng họ
họ
家 家-2 うち nhà, nơi ở, chỗ ở, gia đình, hộ gia đình, dòng họ, họ
Ý nghĩa
nhà nơi ở chỗ ở
Luyện viết
Nét: 1/10
うち
vocabulary vocab word
nhà
nơi ở
chỗ ở
gia đình
hộ gia đình
dòng họ
họ