Từ vựng
四月
よつき
vocabulary vocab word
tháng Tư
tháng tư âm lịch
四月 四月-2 よつき tháng Tư, tháng tư âm lịch
Ý nghĩa
tháng Tư và tháng tư âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よつき
vocabulary vocab word
tháng Tư
tháng tư âm lịch