Từ vựng
医
い
vocabulary vocab word
y học
nghệ thuật chữa bệnh
sự chữa lành
sự chữa trị
bác sĩ
医 医 い y học, nghệ thuật chữa bệnh, sự chữa lành, sự chữa trị, bác sĩ
Ý nghĩa
y học nghệ thuật chữa bệnh sự chữa lành
Luyện viết
Nét: 1/7