Từ vựng
区々
まちまち
vocabulary vocab word
nhiều loại
đa dạng
phong phú
khác biệt
chia rẽ
nhỏ nhặt
tầm thường
không đáng kể
vụn vặt
区々 区々-2 まちまち nhiều loại, đa dạng, phong phú, khác biệt, chia rẽ, nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể, vụn vặt
Ý nghĩa
nhiều loại đa dạng phong phú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0