Từ vựng
剥身
むきみ
vocabulary vocab word
thịt hải sản đã tách vỏ
hải sản đã lột vỏ
剥身 剥身-2 むきみ thịt hải sản đã tách vỏ, hải sản đã lột vỏ
Ý nghĩa
thịt hải sản đã tách vỏ và hải sản đã lột vỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0