Từ vựng
剥き身
むきみ
vocabulary vocab word
thịt hải sản đã tách vỏ
hải sản đã lột vỏ
剥き身 剥き身-2 むきみ thịt hải sản đã tách vỏ, hải sản đã lột vỏ
Ý nghĩa
thịt hải sản đã tách vỏ và hải sản đã lột vỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0