Từ vựng
凹
くぼ
vocabulary vocab word
chỗ lõm
hốc
vùng trũng
âm đạo
bộ phận sinh dục nữ
凹 凹-2 くぼ chỗ lõm, hốc, vùng trũng, âm đạo, bộ phận sinh dục nữ
Ý nghĩa
chỗ lõm hốc vùng trũng
Luyện viết
Nét: 1/5
くぼ
vocabulary vocab word
chỗ lõm
hốc
vùng trũng
âm đạo
bộ phận sinh dục nữ