Từ vựng
像
ぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh
hình tượng
tượng
bức tranh
chân dung
dáng vẻ
hình dạng
hình dáng
diện mạo
ảnh tượng
像 像 ぞう hình ảnh, hình tượng, tượng, bức tranh, chân dung, dáng vẻ, hình dạng, hình dáng, diện mạo, ảnh tượng
Ý nghĩa
hình ảnh hình tượng tượng
Luyện viết
Nét: 1/14