Từ vựng
俵
たわら
vocabulary vocab word
bao rơm
bao tải
kiện hàng
đơn vị đếm bao (gạo
khoai tây
than
v.v.)
俵 俵 たわら bao rơm, bao tải, kiện hàng, đơn vị đếm bao (gạo, khoai tây, than, v.v.)
Ý nghĩa
bao rơm bao tải kiện hàng
Luyện viết
Nét: 1/10