Từ vựng
作物
さくもつ
vocabulary vocab word
tác phẩm nghệ thuật
tác phẩm văn học
作物 作物-2 さくもつ tác phẩm nghệ thuật, tác phẩm văn học
Ý nghĩa
tác phẩm nghệ thuật và tác phẩm văn học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくもつ
vocabulary vocab word
tác phẩm nghệ thuật
tác phẩm văn học