Từ vựng
位
くらい
vocabulary vocab word
ngai vàng
vương miện
ghế (của quý tộc)
chức vụ trong chính phủ
tước vị triều đình
địa vị xã hội
cấp bậc
giai cấp
tầng lớp
bậc thang
hạng (chất lượng
v.v.)
mức độ
tầng
thứ hạng
vị trí của chữ số (ví dụ: hàng chục
hàng nghìn)
chữ số
hàng (thập phân)
位 位 くらい ngai vàng, vương miện, ghế (của quý tộc), chức vụ trong chính phủ, tước vị triều đình, địa vị xã hội, cấp bậc, giai cấp, tầng lớp, bậc thang, hạng (chất lượng, v.v.), mức độ, tầng, thứ hạng, vị trí của chữ số (ví dụ: hàng chục, hàng nghìn), chữ số, hàng (thập phân)
Ý nghĩa
ngai vàng vương miện ghế (của quý tộc)
Luyện viết
Nét: 1/7