Từ vựng
乙
きのと
vocabulary vocab word
(thuộc về) bên thứ hai
hạng B
cái sau
phong cách
sành điệu
thông minh
hóm hỉnh
ngon miệng
kỳ lạ
cổ kính
lập dị
cảm ơn
làm tốt lắm
hẹn gặp lại
tạm biệt
chúc ngủ ngon
乙 乙-2 きのと (thuộc về) bên thứ hai, hạng B, cái sau, phong cách, sành điệu, thông minh, hóm hỉnh, ngon miệng, kỳ lạ, cổ kính, lập dị, cảm ơn, làm tốt lắm, hẹn gặp lại, tạm biệt, chúc ngủ ngon
Ý nghĩa
(thuộc về) bên thứ hai hạng B cái sau
Luyện viết
Nét: 1/1