Từ vựng
㍾
めいじ
vocabulary vocab word
Thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30)
㍾ ㍾ めいじ Thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30) true
Ý nghĩa
Thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30)
めいじ
vocabulary vocab word
Thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30)