Từ vựng
ワイシャツ
わいしゃつ
vocabulary vocab word
áo sơ mi
áo sơ mi công sở
áo sơ mi dài tay
áo sơ mi có cúc
ワイシャツ ワイシャツ わいしゃつ áo sơ mi, áo sơ mi công sở, áo sơ mi dài tay, áo sơ mi có cúc
Ý nghĩa
áo sơ mi áo sơ mi công sở áo sơ mi dài tay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0