Từ vựng
レントゲン
vocabulary vocab word
tia X
rơn-ghen (đơn vị bức xạ ion hóa)
レントゲン レントゲン tia X, rơn-ghen (đơn vị bức xạ ion hóa)
レントゲン
Ý nghĩa
tia X và rơn-ghen (đơn vị bức xạ ion hóa)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0