Từ vựng
ラーメン
vocabulary vocab word
mì ramen
mì kiểu Trung Quốc
ラーメン ラーメン-2 mì ramen, mì kiểu Trung Quốc
ラーメン
Ý nghĩa
mì ramen và mì kiểu Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mì ramen
mì kiểu Trung Quốc