Từ vựng
ライス
vocabulary vocab word
cơm (đặc biệt khi được dọn ra đĩa)
ライス ライス cơm (đặc biệt khi được dọn ra đĩa)
ライス
Ý nghĩa
cơm (đặc biệt khi được dọn ra đĩa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cơm (đặc biệt khi được dọn ra đĩa)