Từ vựng
ムード
vocabulary vocab word
tâm trạng
không khí
tâm trạng
ムード ムード tâm trạng, không khí, tâm trạng
ムード
Ý nghĩa
tâm trạng và không khí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tâm trạng
không khí
tâm trạng