Từ vựng
マーク
vocabulary vocab word
dấu
ký hiệu
biểu tượng
huy hiệu
logo
nhãn
thương hiệu
đánh dấu
ghi dấu
nhãn hiệu
chú ý
để mắt tới
theo dõi
kèm người
canh giữ
thiết lập
đăng tải
ghi lại
マーク マーク dấu, ký hiệu, biểu tượng, huy hiệu, logo, nhãn, thương hiệu, đánh dấu, ghi dấu, nhãn hiệu, chú ý, để mắt tới, theo dõi, kèm người, canh giữ, thiết lập, đăng tải, ghi lại
マーク
Ý nghĩa
dấu ký hiệu biểu tượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0