Từ vựng
マイナス
vocabulary vocab word
trừ
phép trừ
lấy đi
số âm
thâm hụt
tổn thất
bất lợi
nhược điểm
khuyết tật
điện tích âm
cực âm
cực âm
cực âm
dấu trừ
dấu âm
tiêu cực
xấu
âm tính
マイナス マイナス trừ, phép trừ, lấy đi, số âm, thâm hụt, tổn thất, bất lợi, nhược điểm, khuyết tật, điện tích âm, cực âm, cực âm, cực âm, dấu trừ, dấu âm, tiêu cực, xấu, âm tính
マイナス
Ý nghĩa
trừ phép trừ lấy đi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0