Từ vựng
ボンナカ
ぼんなか
vocabulary vocab word
bạn thân (đặc biệt là người quen biết ở sòng bạc)
ボンナカ ボンナカ ぼんなか bạn thân (đặc biệt là người quen biết ở sòng bạc)
Ý nghĩa
bạn thân (đặc biệt là người quen biết ở sòng bạc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0