Từ vựng
ペルーてんじくねずみペルーてんじくねずみ ペルーてんじくねずみペルーてんじくねずみ ペルーてんじくねずみペルーてんじくねずみ

Ý nghĩa

chuột lang núi (Cavia tschudii)

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠