Từ vựng
ペニー
vocabulary vocab word
đồng xu (đơn vị tiền tệ)
xu (đơn vị tiền lẻ)
ペニー ペニー đồng xu (đơn vị tiền tệ), xu (đơn vị tiền lẻ)
ペニー
Ý nghĩa
đồng xu (đơn vị tiền tệ) và xu (đơn vị tiền lẻ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0