Từ vựng
ペア
vocabulary vocab word
cặp
bộ đôi
thuyền hai mái chèo
đôi
hai cái giống nhau
ペア ペア-2 cặp, bộ đôi, thuyền hai mái chèo, đôi, hai cái giống nhau
ペア
Ý nghĩa
cặp bộ đôi thuyền hai mái chèo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0