Từ vựng
ベルリン
べるりん
vocabulary vocab word
Bá Lâm (thủ đô nước Đức)
ベルリン ベルリン べるりん Bá Lâm (thủ đô nước Đức)
Ý nghĩa
Bá Lâm (thủ đô nước Đức)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
べるりん
vocabulary vocab word
Bá Lâm (thủ đô nước Đức)