Từ vựng
ベニバナイチゴ
べにばないちご
vocabulary vocab word
Cây mâm xôi đỏ (loài cây thuộc chi Rubus)
ベニバナイチゴ ベニバナイチゴ べにばないちご Cây mâm xôi đỏ (loài cây thuộc chi Rubus)
Ý nghĩa
Cây mâm xôi đỏ (loài cây thuộc chi Rubus)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0