Từ vựng
ベテラン
vocabulary vocab word
chuyên gia lão luyện
người có nhiều kinh nghiệm
tay nghề cao
ベテラン ベテラン chuyên gia lão luyện, người có nhiều kinh nghiệm, tay nghề cao
ベテラン
Ý nghĩa
chuyên gia lão luyện người có nhiều kinh nghiệm và tay nghề cao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0