Từ vựng
プール
vocabulary vocab word
bể bơi
bi-da (kiểu chơi)
góp chung (tiền
tài nguyên
v.v.)
liên minh giá (thỏa thuận giữa các doanh nghiệp)
プール プール bể bơi, bi-da (kiểu chơi), góp chung (tiền, tài nguyên, v.v.), liên minh giá (thỏa thuận giữa các doanh nghiệp)
プール
Ý nghĩa
bể bơi bi-da (kiểu chơi) góp chung (tiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0