Từ vựng
プログラム
vocabulary vocab word
chương trình (sự kiện
âm nhạc
v.v.)
chương trình
sách chương trình
tờ rơi
tờ gấp
chương trình (máy tính)
lập trình
プログラム プログラム chương trình (sự kiện, âm nhạc, v.v.), chương trình, sách chương trình, tờ rơi, tờ gấp, chương trình (máy tính), lập trình
プログラム
Ý nghĩa
chương trình (sự kiện âm nhạc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0