Từ vựng
ブレーキ
vocabulary vocab word
phanh
sự ngăn chặn
hệ thống phanh
ブレーキ ブレーキ phanh, sự ngăn chặn, hệ thống phanh
ブレーキ
Ý nghĩa
phanh sự ngăn chặn và hệ thống phanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
phanh
sự ngăn chặn
hệ thống phanh