Từ vựng
ファイル
vocabulary vocab word
hồ sơ (để đựng giấy tờ)
tập tài liệu
việc lưu trữ hồ sơ
lưu trữ
tệp
ファイル ファイル hồ sơ (để đựng giấy tờ), tập tài liệu, việc lưu trữ hồ sơ, lưu trữ, tệp
ファイル
Ý nghĩa
hồ sơ (để đựng giấy tờ) tập tài liệu việc lưu trữ hồ sơ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0