Từ vựng
ピン
vocabulary vocab word
ghim (ví dụ: ghim cài tóc
ghim an toàn)
ki (trong môn bowling)
chốt
cọc cờ (trong golf)
ピン ピン ghim (ví dụ: ghim cài tóc, ghim an toàn), ki (trong môn bowling), chốt, cọc cờ (trong golf)
ピン
Ý nghĩa
ghim (ví dụ: ghim cài tóc ghim an toàn) ki (trong môn bowling)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0