Từ vựng
ピクニック
vocabulary vocab word
dã ngoại
chuyến đi chơi
cuộc đi bộ đường dài
ピクニック ピクニック dã ngoại, chuyến đi chơi, cuộc đi bộ đường dài
ピクニック
Ý nghĩa
dã ngoại chuyến đi chơi và cuộc đi bộ đường dài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0