Từ vựng
ビデオ
vocabulary vocab word
video (đặc biệt là hình ảnh truyền hình)
băng video
băng VHS
băng cassette video
máy ghi băng video
máy VCR
video (phim ngắn)
ビデオ ビデオ video (đặc biệt là hình ảnh truyền hình), băng video, băng VHS, băng cassette video, máy ghi băng video, máy VCR, video (phim ngắn)
ビデオ
Ý nghĩa
video (đặc biệt là hình ảnh truyền hình) băng video băng VHS
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0