Từ vựng
パンク
vocabulary vocab word
thủng lốp
lốp xe xẹp
nổ lốp
vỡ tung
tràn ngập
tắc nghẽn
đạt đến điểm đỉnh
sụp đổ
hỏng hóc
phá sản
パンク パンク thủng lốp, lốp xe xẹp, nổ lốp, vỡ tung, tràn ngập, tắc nghẽn, đạt đến điểm đỉnh, sụp đổ, hỏng hóc, phá sản
パンク
Ý nghĩa
thủng lốp lốp xe xẹp nổ lốp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0