Từ vựng
パン
vocabulary vocab word
bánh mì
bánh ngọt
lương thực chính
kế sinh nhai
パン パン bánh mì, bánh ngọt, lương thực chính, kế sinh nhai
パン
Ý nghĩa
bánh mì bánh ngọt lương thực chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0