Từ vựng
パトカー
vocabulary vocab word
xe tuần tra
xe cảnh sát
xe tuần tra cảnh sát
xe tuần tra chiến đấu
パトカー パトカー xe tuần tra, xe cảnh sát, xe tuần tra cảnh sát, xe tuần tra chiến đấu
パトカー
Ý nghĩa
xe tuần tra xe cảnh sát xe tuần tra cảnh sát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0