Từ vựng
バンド
vocabulary vocab word
ban nhạc
dải băng
dây đeo
dây đeo đồng hồ
thắt lưng
băng tần
バンド バンド ban nhạc, dải băng, dây đeo, dây đeo đồng hồ, thắt lưng, băng tần
バンド
Ý nghĩa
ban nhạc dải băng dây đeo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0