Từ vựng
ノット
のっと
vocabulary vocab word
dịp
thời điểm
đoạn
phần
đoạn văn
câu thơ
khổ thơ
mệnh đề
mùa
học kỳ
nguyên tắc
chính trực
mắt (thân cây)
phân loại
hải lý/giờ
ノット ノット-3 のっと dịp, thời điểm, đoạn, phần, đoạn văn, câu thơ, khổ thơ, mệnh đề, mùa, học kỳ, nguyên tắc, chính trực, mắt (thân cây), phân loại, hải lý/giờ
Ý nghĩa
dịp thời điểm đoạn
Luyện viết
Nét: 1/10