Từ vựng
ノイローゼ
vocabulary vocab word
chứng loạn thần kinh
suy nhược thần kinh
vấn đề tâm lý
khủng hoảng bản sắc
ám ảnh
ノイローゼ ノイローゼ chứng loạn thần kinh, suy nhược thần kinh, vấn đề tâm lý, khủng hoảng bản sắc, ám ảnh
ノイローゼ
Ý nghĩa
chứng loạn thần kinh suy nhược thần kinh vấn đề tâm lý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0