Từ vựng
ナプキン
vocabulary vocab word
khăn ăn
khăn trải bàn
băng vệ sinh
băng vệ sinh phụ nữ
ナプキン ナプキン khăn ăn, khăn trải bàn, băng vệ sinh, băng vệ sinh phụ nữ
ナプキン
Ý nghĩa
khăn ăn khăn trải bàn băng vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0